Phép dịch "Schwan" thành Tiếng Việt

thiên nga, Thiên Nga là các bản dịch hàng đầu của "Schwan" thành Tiếng Việt.

Schwan noun masculine ngữ pháp

Schwan (Schmetterling) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thiên nga

    noun

    Großer Wasservogel mit weißem Gefieder und langem, geschwungenem Hals.

    Ich fühlte mich sehr wie dieser kleine Schwan.

    Tôi cảm thấy giống như con thiên nga nhỏ đó.

  • Thiên Nga

    proper

    Thiên Nga (chòm sao)

    Ein „schwarzer Schwan“ auf den Kanälen von Venedig

    “Thiên nga đen” trên những dòng kênh Venice

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schwan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schwan"

Các cụm từ tương tự như "Schwan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Schwan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch