Phép dịch "Schaum" thành Tiếng Việt
bọt là bản dịch của "Schaum" thành Tiếng Việt.
Schaum
noun
masculine
ngữ pháp
Masse aus kleinen nebeneinanderliegenden Luftbläschen mit festen oder flüssigen Wänden.
-
bọt
nounKein Schaum um den Mund, so wissen wir auch dass sie nicht ertrank.
Không có bọt ở miệng, nghĩa là cô ấy không chết đuối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schaum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Schaum"
Thêm ví dụ
Thêm