Phép dịch "schaufel" thành Tiếng Việt
xẻng, Xẻng, cái mai là các bản dịch hàng đầu của "schaufel" thành Tiếng Việt.
schaufel
verb
-
xẻng
Dad holte die Schaufeln und wir gruben die ganze Nacht.
Cha ta cầm xẻng và chúng ta đã cố làm cả đêm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schaufel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Schaufel
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Schüppe (regional) (umgangssprachlich) [..]
-
Xẻng
Werkzeug zum Aufnehmen und Fortschaffen von Lockermaterialien
Sag mal, wo ist denn unsere Schaufel?
Xẻng đâu rồi nhỉ?
-
cái mai
-
cái xẻng
Was denken Sie, wo die so große Schaufeln gefunden haben?
Cậu nghĩ họ tìm đâu ra cái xẻng to thế chứ?
Hình ảnh có "schaufel"
Thêm ví dụ
Thêm