Phép dịch "Schaf" thành Tiếng Việt

cừu, mùi là các bản dịch hàng đầu của "Schaf" thành Tiếng Việt.

Schaf noun neuter ngữ pháp

Vierbeiniges Tier (Ovis), das von Menschen wegen seiner Wolle gehalten wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cừu

    noun

    Vierbeiniges Tier (Ovis), das von Menschen wegen seiner Wolle gehalten wird.

    Zeichne mir ein Schaf!

    Xin vẽ hộ tôi một con cừu...

  • mùi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schaf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schaf"

Các cụm từ tương tự như "Schaf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Schaf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch