Phép dịch "Samt" thành Tiếng Việt

nhung là bản dịch của "Samt" thành Tiếng Việt.

Samt noun masculine ngữ pháp

Dicht gewebter Stoff (ursprünglich aus Seide, heute auch Baumwolle oder künstlichen Fasern) mit einer dicken, kurzen Flor auf einer Seite.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhung

    noun

    Ich kann alles berühren, was ich möchte, ich weiß, wie sich Samt anfühlt.

    Và tôi có thể sờ vào cỏ, chạm vào nhung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Samt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

samt adverb adposition ngữ pháp

nebst (gehoben)

+ Thêm

"samt" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho samt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Samt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hạt · hạt · hột
  • hạt · hạt giống · hột · mầm mống · tinh dịch
  • toàn bộ, toàn thể
Thêm

Bản dịch "Samt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch