Phép dịch "Samenzelle" thành Tiếng Việt

tinh trùng là bản dịch của "Samenzelle" thành Tiếng Việt.

Samenzelle ngữ pháp

Samenzelle (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tinh trùng

    Befruchtet eine Samenzelle eine weibliche Eizelle, wird ein Baby gezeugt.

    Một tinh trùng có khả năng thụ tinh với một trứng của người nữ và tạo thành em bé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Samenzelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Samenzelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch