Phép dịch "Sakrileg" thành Tiếng Việt

Mật mã Da Vinci là bản dịch của "Sakrileg" thành Tiếng Việt.

Sakrileg noun Noun neuter ngữ pháp

Religionsvergehen (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mật mã Da Vinci

    Sakrileg (Roman)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sakrileg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Sakrileg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch