Phép dịch "Sakrament" thành Tiếng Việt

Bí tích là bản dịch của "Sakrament" thành Tiếng Việt.

Sakrament Noun ngữ pháp

Eine sakrale Handlung oder Zeremonie im Christentum.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bí tích

    Blut ist unser Sakrament.

    Máu chính là phép bí tích của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sakrament " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Sakrament" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch