Phép dịch "Ritual" thành Tiếng Việt

lễ nghi, nghi lễ là các bản dịch hàng đầu của "Ritual" thành Tiếng Việt.

Ritual noun neuter ngữ pháp

Zeremonie (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lễ nghi

    noun

    Handlungen, die vor allem wegen ihrem symbolischen Wert vollzogen werden

    Es waren Menschen, die mit Zaubern und Ritualen kamen.

    Nó chính là những con người với tâm niệm về thần chú và những lễ nghi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ritual " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ritual
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nghi lễ

    noun

    Es gibt eine Gruppe hier, die dort Rituale abhielten.

    Có một nhóm dân cư địa phương vẫn tiến hành những nghi lễ cổ xưa ở đó.

Hình ảnh có "Ritual"

Thêm

Bản dịch "Ritual" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch