Phép dịch "Ritual" thành Tiếng Việt
lễ nghi, nghi lễ là các bản dịch hàng đầu của "Ritual" thành Tiếng Việt.
Ritual
noun
neuter
ngữ pháp
Zeremonie (umgangssprachlich)
-
lễ nghi
nounHandlungen, die vor allem wegen ihrem symbolischen Wert vollzogen werden
Es waren Menschen, die mit Zaubern und Ritualen kamen.
Nó chính là những con người với tâm niệm về thần chú và những lễ nghi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ritual " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ritual
-
nghi lễ
nounEs gibt eine Gruppe hier, die dort Rituale abhielten.
Có một nhóm dân cư địa phương vẫn tiến hành những nghi lễ cổ xưa ở đó.
Hình ảnh có "Ritual"
Thêm ví dụ
Thêm