Phép dịch "Richter" thành Tiếng Việt

Thẩm phán, pháp quan, quan tòa là các bản dịch hàng đầu của "Richter" thành Tiếng Việt.

Richter noun proper masculine ngữ pháp

Kadi (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thẩm phán

    verbeamtete Juristenberufstätige Person, der vor Gericht die Rechtsprechung obliegt

    Der Gefangene wurde einem Richter vorgeführt.

    Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.

  • pháp quan

    Die Geistlichkeit agiert hinter den Kulissen und attackiert uns unter anderem durch Gesetzgeber und Richter.

    Giới giáo phẩm đôi khi ngấm ngầm vận động các nhà lập pháp, quan tòa, hay những giới chức khác để tấn công chúng ta.

  • quan tòa

    Es hängt also alles davon ab wie dieser eine Richter entscheidet.

    Vậy tóm lại là tùy thuộc vào quyết định của quan tòa.

  • thẩm phán

    noun

    Der Gefangene wurde einem Richter vorgeführt.

    Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Richter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Richter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Richter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch