Phép dịch "Richter" thành Tiếng Việt
Thẩm phán, pháp quan, quan tòa là các bản dịch hàng đầu của "Richter" thành Tiếng Việt.
Kadi (umgangssprachlich)
-
Thẩm phán
verbeamtete Juristenberufstätige Person, der vor Gericht die Rechtsprechung obliegt
Der Gefangene wurde einem Richter vorgeführt.
Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
-
pháp quan
Die Geistlichkeit agiert hinter den Kulissen und attackiert uns unter anderem durch Gesetzgeber und Richter.
Giới giáo phẩm đôi khi ngấm ngầm vận động các nhà lập pháp, quan tòa, hay những giới chức khác để tấn công chúng ta.
-
quan tòa
Es hängt also alles davon ab wie dieser eine Richter entscheidet.
Vậy tóm lại là tùy thuộc vào quyết định của quan tòa.
-
thẩm phán
nounDer Gefangene wurde einem Richter vorgeführt.
Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Richter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Richter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sviatoslav Teofilovich Richter
-
Charles Francis Richter
-
cầm trịch · pháp quan · quan tài phán · quan tòa · thẩm phán · trọng tài