Phép dịch "Reporterin" thành Tiếng Việt

ký giả, nhà báo, phóng viên là các bản dịch hàng đầu của "Reporterin" thành Tiếng Việt.

Reporterin noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ký giả

    noun
  • nhà báo

    noun
  • phóng viên

    noun

    Du wärst nicht die erste Reporterin, bei der ich gesehen habe, wie die sie töteten. Ja.

    Cô không phải là phóng viên đầu tiên tôi thấy họ muốn hạ sát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reporterin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Reporterin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch