Phép dịch "Rennrad" thành Tiếng Việt
xe đạp đua là bản dịch của "Rennrad" thành Tiếng Việt.
Rennrad
noun
neuter
ngữ pháp
-
xe đạp đua
Fortbewegungsmittel und Sportgerät
montierten die Gangschaltungen von Rennrädern an
ráp chúng với các bánh răng lấy từ những chiếc xe đạp đua,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rennrad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm