Phép dịch "Regieren" thành Tiếng Việt
chính phủ, sự cai trị là các bản dịch hàng đầu của "Regieren" thành Tiếng Việt.
Regieren
-
chính phủ
nounEr vernachlässigt sogar die fundamentalste Aufgabe des Regierens.
Hắn ta thậm chí bỏ qua đa số các nghĩa vụ cơ bản của chính phủ.
-
sự cai trị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Regieren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
regieren
verb
ngữ pháp
herrschen (über) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"regieren" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho regieren trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm