Phép dịch "regiment" thành Tiếng Việt
trung đoàn, Trung đoàn là các bản dịch hàng đầu của "regiment" thành Tiếng Việt.
regiment
-
trung đoàn
nounEtwas später war er wieder bei seinem Regiment.
Vài ngày sau, ông ấy bắt kịp trung đoàn của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regiment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Regiment
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
Trung đoàn
Militäreinheit
Das Regiment rückt um 6 Uhr früh aus!
Trung đoàn sẽ lên đường vào lúc 6h sáng.
Các cụm từ tương tự như "regiment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Aviation Regiment
Thêm ví dụ
Thêm