Phép dịch "Regenzeit" thành Tiếng Việt

mùa mưa, Mùa mưa là các bản dịch hàng đầu của "Regenzeit" thành Tiếng Việt.

Regenzeit noun feminine ngữ pháp

um den 10. Juni [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mùa mưa

    noun

    An diesem Tag begann in der Region Kanto die Regenzeit.

    Hôm đó là ngày đầu tiên bắt đầu mùa mưa của vùng Kanto.

  • Mùa mưa

    Die Regenzeit in Kanto, Nagano und Yamanashi hat aufgehört, 10 Tage später als im Jahresmittel.

    Mùa mưa đã kéo dài hơn 10 ngày so với bình thường ở vùng Kanto.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Regenzeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Regenzeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch