Phép dịch "Regentschaft" thành Tiếng Việt

Nhiếp chính, triều đại là các bản dịch hàng đầu của "Regentschaft" thành Tiếng Việt.

Regentschaft

der die Regierungsgeschäfte anstelle eines unmündigen oder weiblichen Tennô führt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhiếp chính

    bài viết danh sách Wikimedia

  • triều đại

    noun

    Eine recht kurze Regentschaft.

    Triều đại ngắn ngủi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Regentschaft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Regentschaft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch