Phép dịch "Regenschauer" thành Tiếng Việt

mưa rào là bản dịch của "Regenschauer" thành Tiếng Việt.

Regenschauer noun Noun masculine ngữ pháp

Husche (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mưa rào

    ... und leichte Regenschauer.

    ... và mưa rào rải rác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Regenschauer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Regenschauer"

Thêm

Bản dịch "Regenschauer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch