Phép dịch "Rasse" thành Tiếng Việt

Chủng tộc, Giống vật nuôi, giống vật nuôi là các bản dịch hàng đầu của "Rasse" thành Tiếng Việt.

Rasse noun Noun feminine ngữ pháp

menschliche

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chủng tộc

    Klassifikationssystem

    Die indigene Rasse hat den Planeten vor langer Zeit verlassen.

    Chủng tộc bản địa đã rời bỏ Hành tinh này từ lâu.

  • Giống vật nuôi

    Haustierpopulation

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rasse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giống vật nuôi

Thêm

Bản dịch "Rasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch