Phép dịch "Raster" thành Tiếng Việt

lưới là bản dịch của "Raster" thành Tiếng Việt.

Raster Noun noun masculine neuter ngữ pháp

Ein Muster von horizontalen und vertikalen Linien mit regelmäßigem Abstand.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lưới

    noun

    Du musst selbst lernen, wie man außerhalb des Rasters lebt.

    Cô cần học cách tự sống tránh xa những mạng lưới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Raster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Raster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch