Phép dịch "Raster" thành Tiếng Việt
lưới là bản dịch của "Raster" thành Tiếng Việt.
Raster
Noun
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Ein Muster von horizontalen und vertikalen Linien mit regelmäßigem Abstand.
-
lưới
nounDu musst selbst lernen, wie man außerhalb des Rasters lebt.
Cô cần học cách tự sống tránh xa những mạng lưới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Raster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm