Phép dịch "Rain" thành Tiếng Việt

Rain là bản dịch của "Rain" thành Tiếng Việt.

Rain noun Noun masculine ngữ pháp

Wegrand (in landwirtschaftlich genutztem Gebiet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Rain

    Rain (ca sĩ)

    Du fliegst etwas zu tief, Rain.

    Xử mấy tên bé xíu bên dưới đi, Rain.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Rain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch