Phép dịch "Rahm" thành Tiếng Việt

kem, Kem là các bản dịch hàng đầu của "Rahm" thành Tiếng Việt.

Rahm noun Noun masculine ngữ pháp

Obers (österr.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kem

    noun

    Der fettreiche Anteil der Milch, der sich beim Stehenlassen an deren Oberfläche sammelt. Er wird durch Abschöpfen oder durch Zentrifugieren gewonnen. Die Trennung erfolgt in beiden Fällen aufgrund der im Vergleich zur verbleibenden Magermilch geringeren Dichte des Milchfetts.

    Der Rahm bildete sich erst, wenn man mit dem Melken fast fertig war, und war fetthaltiger.

    Váng sữa là phần có nhiều chất kem hơn và có được vào giai đoạn cuối của việc vắt sữa.

  • Kem

    một loại sản phẩm làm từ sữa

    Der Rahm bildete sich erst, wenn man mit dem Melken fast fertig war, und war fetthaltiger.

    Váng sữa là phần có nhiều chất kem hơn và có được vào giai đoạn cuối của việc vắt sữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rahm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rahm
+ Thêm

"rahm" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rahm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Rahm"

Thêm

Bản dịch "Rahm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch