Phép dịch "Rahmen" thành Tiếng Việt
Khung, biên, viền, khung cứng là các bản dịch hàng đầu của "Rahmen" thành Tiếng Việt.
Rahmen
noun
masculine
ngữ pháp
Spannweite (umgangssprachlich) [..]
-
Khung
Rahmen ist eine Kopie des vorigen
Khung là một bản sao của khung trước
-
biên, viền
-
khung cứng
thuật ngữ nghề kỹ sư kết cấu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khung hình
- đường biên
- đường viền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rahmen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rahmen
Verb
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rahmen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rahmen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Rahmen"
Thêm ví dụ
Thêm