Phép dịch "Quadratmillimeter" thành Tiếng Việt

milimét vuông là bản dịch của "Quadratmillimeter" thành Tiếng Việt.

Quadratmillimeter noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • milimét vuông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Quadratmillimeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Quadratmillimeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch