Phép dịch "Puma" thành Tiếng Việt

báo sư tử, Báo sư tử là các bản dịch hàng đầu của "Puma" thành Tiếng Việt.

Puma noun Noun masculine ngữ pháp

Gelbbraune Katzenart (Puma concolor) mit schwarzen Ohren und Schwanz.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • báo sư tử

    noun

    Gelbbraune Katzenart (Puma concolor) mit schwarzen Ohren und Schwanz.

  • Báo sư tử

    Katzenart Nord- und Südamerikas

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Puma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

puma
+ Thêm

"puma" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho puma trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Puma"

Thêm

Bản dịch "Puma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch