Phép dịch "Pulver" thành Tiếng Việt

bột, bụi là các bản dịch hàng đầu của "Pulver" thành Tiếng Việt.

Pulver noun neuter ngữ pháp

Öcken (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bột

    noun

    Eine Art weißes Pulver war auf dem Boden.

    Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.

  • bụi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pulver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pulver
+ Thêm

"pulver" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pulver trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Pulver"

Thêm

Bản dịch "Pulver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch