Phép dịch "Punkt" thành Tiếng Việt
điểm, chấm, nơi là các bản dịch hàng đầu của "Punkt" thành Tiếng Việt.
Punkt
noun
masculine
ngữ pháp
Kiste (umgangssprachlich) [..]
-
điểm
noungrundlegendes Element der Geometrie
Ich möchte mit ein paar letzten Punkten abschließen.
Vì vậy tôi muốn kết luận với chỉ vài điểm.
-
chấm
nounSetze bitte einen Punkt an das Ende deines Satzes.
Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm.
-
nơi
nounAn diesem Punkt kann die Welt nicht mehr mithalten.
Chính là nơi đó mà thế gian ngừng lại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Dấu chấm
- dấu chấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Punkt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
punkt
+
Thêm bản dịch
Thêm
"punkt" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho punkt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Punkt"
Các cụm từ tương tự như "Punkt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điểm đẳng giác
-
điểm Lagrange
-
Điểm cô lập
-
điểm tới hạn
-
ghi điểm · trúng điểm
-
(số) chấm mỗi inch
-
Điểm trong đa giác
Thêm ví dụ
Thêm