Phép dịch "Prinzip" thành Tiếng Việt
nguyên tắc là bản dịch của "Prinzip" thành Tiếng Việt.
Prinzip
noun
neuter
ngữ pháp
die ursprüngliche Bedeutung war “Kompassnadel”
-
nguyên tắc
anderen Gesetzmäßigkeiten übergeordnete Gesetzmäßigkeit
Die Maschine setzt das Prinzip der hydrogenetischen Mutation ein.
Cỗ máy này hoạt động trên nguyên tắc biến đổi dựa trên phản ứng Hydro hóa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Prinzip " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Prinzip" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bần cùng hóa người láng giềng
-
Nguyên lý vị nhân · nguyên lý vị nhân
-
Nguyên tắc trách nhiệm duy nhất
Thêm ví dụ
Thêm