Phép dịch "Prinz" thành Tiếng Việt

hoàng tử, vương, vương tử là các bản dịch hàng đầu của "Prinz" thành Tiếng Việt.

Prinz noun masculine ngữ pháp

königlicher [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hoàng tử

    noun

    Ich hörte, der Prinz ist ein richtiges königliches Schwein.

    Tôi cũng nghe nói tên hoàng tử là thằng đểu.

  • vương

    noun

    tước hiệu

    Wir sollen im Auftrag des Kaisers den Prinz von Ning festnehmen.

    Phụng hoàng thượng thánh ngự, đến bắt Ninh vương.

  • vương tử

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prinz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Prinz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Prinz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch