Phép dịch "prisma" thành Tiếng Việt
lăng kính, Hình lăng trụ, Lăng kính là các bản dịch hàng đầu của "prisma" thành Tiếng Việt.
prisma
-
lăng kính
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prisma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Prisma
noun
neuter
ngữ pháp
-
Hình lăng trụ
geometrischer Körper
-
Lăng kính
Bauelement in der Optik
Hình ảnh có "prisma"
Thêm ví dụ
Thêm