Phép dịch "Postamt" thành Tiếng Việt
phòng bưu điện, sở bưu điện, 房郵電 là các bản dịch hàng đầu của "Postamt" thành Tiếng Việt.
Postamt
noun
neuter
ngữ pháp
-
phòng bưu điện
noun -
sở bưu điện
noun -
房郵電
noun -
所郵電
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Postamt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
postamt
-
bưu điện
nounIn den Sommerferien habe ich in einem Postamt gearbeitet.
Trong những ngày nghỉ hè tôi đã đến làm việc ở bưu điện.
Thêm ví dụ
Thêm