Phép dịch "Postbote" thành Tiếng Việt
người đưa thư, bưu tá là các bản dịch hàng đầu của "Postbote" thành Tiếng Việt.
Postbote
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Pöstler (schweiz.) [..]
-
người đưa thư
Postbeamter, der die Post an Häuser zustellt.
Der Postbote hat gesehen, dass Sie einen Anfall hatten.
Một người đưa thư đã thấy ông lên cơn co giật
-
bưu tá
nounDer Artikel schilderte, was Luiz Alvo de Araújo, ein Postbote, erlebt hatte. Er hatte ein Stück Land an den Bundesstaat verkauft.
Bài báo kể lại chuyện của Luiz Alvo de Araújo, một bưu tá địa phương, đã bán một mảnh đất cho chính phủ tiểu bang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Postbote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Postbote"
Thêm ví dụ
Thêm