Phép dịch "Petroleumlampe" thành Tiếng Việt

Đèn dầu là bản dịch của "Petroleumlampe" thành Tiếng Việt.

Petroleumlampe

Funzel (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đèn dầu

    Weil es damals mancherorts keinen elektrischen Strom gab, hatten wir unsere Petroleumlampe immer dabei.

    Thời ấy một số thành phố không có điện, vì vậy chúng tôi luôn mang theo đèn dầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Petroleumlampe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Petroleumlampe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch