Phép dịch "pfadfinder" thành Tiếng Việt

hướng đạo sinh, hướng đạo, thiếu sinh hướng đạo là các bản dịch hàng đầu của "pfadfinder" thành Tiếng Việt.

pfadfinder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hướng đạo sinh

    Ich denke, der italienische Pfadfinder sollte wissen, was danach passiert ist.

    Anh nghĩ tay hướng đạo sinh người Ý biết chuyện gì sắp xảy ra

  • hướng đạo

    Er hat darauf hingearbeitet seit er Pfadfinder wurde.

    Nó mong ngày này từ khi mới đi hướng đạo.

  • thiếu sinh hướng đạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pfadfinder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pfadfinder noun Noun masculine ngữ pháp

Pfadfinder (Militär)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hướng đạo

    Er meinte, er sei ein Pfadfinder und wolle eine gute Tat vollbringen.

    Anh ta cho biết mình là một Hướng Đạo Sinh và muốn phục vụ.

Hình ảnh có "pfadfinder"

Thêm

Bản dịch "pfadfinder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch