Phép dịch "Petroleum" thành Tiếng Việt

dầu mỏ, dầu hỏa, dầu hỏa là các bản dịch hàng đầu của "Petroleum" thành Tiếng Việt.

Petroleum noun Noun neuter ngữ pháp

Schwarzes Gold (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dầu mỏ

  • dầu hỏa

    chemische Verbindung

    Heute nutzen wir nur einen einzigen Rohstoff, Petroleum,

    Ngày nay chúng ta chỉ xài 1 loại nguyên liệu thô duy nhất đó là dầu hỏa,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Petroleum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

petroleum
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dầu hỏa

    noun

    Heute nutzen wir nur einen einzigen Rohstoff, Petroleum,

    Ngày nay chúng ta chỉ xài 1 loại nguyên liệu thô duy nhất đó là dầu hỏa,

Thêm

Bản dịch "Petroleum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch