Phép dịch "Performance" thành Tiếng Việt

Nghệ thuật trình diễn là bản dịch của "Performance" thành Tiếng Việt.

Performance Noun noun feminine ngữ pháp

Auftritt (Theater) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nghệ thuật trình diễn

    ein Subgenre einer künstlerischen Darbietung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Performance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Performance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch