Phép dịch "Patrizier" thành Tiếng Việt

Quý tộc là bản dịch của "Patrizier" thành Tiếng Việt.

Patrizier noun Noun masculine ngữ pháp

Patrizier (histor.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Quý tộc

    die Bezeichnung für Angehörige der alteingesessenen Oberschicht im antiken Rom

    Für Gracchus ist der Hass auf die Patrizier ein Beruf... und das kein schlechter.

    Với Gracchus, việc bị giới quý tộc ghét là nghề của hắn... và nghề đó cũng không tồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Patrizier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Patrizier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch