Phép dịch "Pass" thành Tiếng Việt
hộ chiếu, 護照, đèo là các bản dịch hàng đầu của "Pass" thành Tiếng Việt.
Pass
noun
masculine
ngữ pháp
Ein vom Staat ausgestellter Identitätsausweis, mit dem man Landesgrenzen überschreiten darf.
-
hộ chiếu
nounEin vom Staat ausgestellter Identitätsausweis, mit dem man Landesgrenzen überschreiten darf.
Mist! Ich habe anscheinend meinen Pass verloren.
Chết thật, chắc tớ mất hộ chiếu rồi.
-
護照
noun -
đèo
nounSie drehen um, um die Dörfer unter dem Pass anzugreifen.
Chúng sẽ đi vòng để tấn công những ngôi làng dưới con đèo.
-
đèo núi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pass " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pass
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"pass" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pass trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Pass"
Các cụm từ tương tự như "Pass" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Grants Pass
-
Xứng đôi · tiện lợi
-
Phù hợp · phù hợp, thích hợp
-
Đèo Hải Vân
Thêm ví dụ
Thêm