Phép dịch "Parkhaus" thành Tiếng Việt

bãi đậu xe, khu vực đỗ xe là các bản dịch hàng đầu của "Parkhaus" thành Tiếng Việt.

Parkhaus noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bãi đậu xe

    Auf den Fotos im Parkhaus fehlte ein schwarzer BMW.

    Có một chiếc BMW bị thiếu ở bãi đậu xe.

  • khu vực đỗ xe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Parkhaus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Parkhaus"

Thêm

Bản dịch "Parkhaus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch