Phép dịch "Parken" thành Tiếng Việt
Bãi đậu xe, đậu, công viên là các bản dịch hàng đầu của "Parken" thành Tiếng Việt.
Parken
Parken (Stadion)
-
Bãi đậu xe
Vorgang, ein betriebsfähiges und zugelassenes Fahrzeug für unbestimmte Zeit abzustellen
Laufen Sie durch den Park, nicht durch das Parkhaus,
Đi trên con đường qua công viên, chứ không phải qua bãi đậu xe hơi,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Parken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
parken
verb
ngữ pháp
stehenbleiben (umgangssprachlich)
-
đậu
verbSie dürfen Ihr Auto hier nicht ohne Erlaubnis parken.
Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.
-
công viên
nounYumi geht zum Park, um Tennis zu spielen.
Yumi tới công viên để đánh quần vợt.
-
đỗ
Sie hat ihr Auto auf einem unbebauten Grundstück geparkt.
Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.
Các cụm từ tương tự như "Parken" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Park Ji-Sung
-
Công viên Cổng Vàng
-
Vườn quốc gia sông ngầm Puerto Princesa
-
Linkin Park · Mike Shinoda
-
công viên · 公園
-
Park Chung Hee
-
Michael Crichton
-
Khu dã sinh
Thêm ví dụ
Thêm