Phép dịch "Parken" thành Tiếng Việt

Bãi đậu xe, đậu, công viên là các bản dịch hàng đầu của "Parken" thành Tiếng Việt.

Parken

Parken (Stadion)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bãi đậu xe

    Vorgang, ein betriebsfähiges und zugelassenes Fahrzeug für unbestimmte Zeit abzustellen

    Laufen Sie durch den Park, nicht durch das Parkhaus,

    Đi trên con đường qua công viên, chứ không phải qua bãi đậu xe hơi,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Parken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

parken verb ngữ pháp

stehenbleiben (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đậu

    verb

    Sie dürfen Ihr Auto hier nicht ohne Erlaubnis parken.

    Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.

  • công viên

    noun

    Yumi geht zum Park, um Tennis zu spielen.

    Yumi tới công viên để đánh quần vợt.

  • đỗ

    Sie hat ihr Auto auf einem unbebauten Grundstück geparkt.

    Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.

Các cụm từ tương tự như "Parken" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Parken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch