Phép dịch "parameter" thành Tiếng Việt
tham số, 變數, biên sô là các bản dịch hàng đầu của "parameter" thành Tiếng Việt.
parameter
-
tham số
Dieser Knopf setzt alle Parameter auf Standardwerte zurück
Cái nút này đặt lại mọi tham số về giá trị mặc định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parameter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Parameter
noun
masculine
ngữ pháp
Stellschraube (umgangssprachlich)
-
變數
noun -
biên sô
noun -
Tham số
Variable zur Einstellung eines Computerprogramms
Dieser Knopf setzt alle Parameter auf Standardwerte zurück
Cái nút này đặt lại mọi tham số về giá trị mặc định
-
tham số
Formvariable in der Mathematik
Dieser Knopf setzt alle Parameter auf Standardwerte zurück
Cái nút này đặt lại mọi tham số về giá trị mặc định
Thêm ví dụ
Thêm