Phép dịch "Papier" thành Tiếng Việt
giấy, bài văn, 紙 là các bản dịch hàng đầu của "Papier" thành Tiếng Việt.
Papier
noun
neuter
ngữ pháp
Wertschrift (schweiz.)
-
giấy
nounIch muss einen Brief schreiben. Hast du Papier?
Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không?
-
bài văn
noun -
紙
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Giấy
- bằng giấy
- khăn giấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Papier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Papier"
Các cụm từ tương tự như "Papier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Oẳn tù tì
-
giấy ăn
-
Giấy điện tử
Thêm ví dụ
Thêm