Phép dịch "Papi" thành Tiếng Việt
bố, cha, ba là các bản dịch hàng đầu của "Papi" thành Tiếng Việt.
Papi
noun
masculine
ngữ pháp
der Alte (derb)
-
bố
nounEine Stereoanlage vorne für Mutti und Papi,
Một hệ thống loa đằng trước cho bố và mẹ,
-
cha
nounUnd jetzt schnell zu deinem Papi!
Bây giờ chuồn về với cha cậu ngay đi!
-
ba
nounSie ist also böse, da Mami und Papi sie nicht genug umarmten.
Vậy Rachel ác là do ba mẹ không ôm hôn thường xuyên.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tía
- thầy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Papi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm