Phép dịch "Papierkorb" thành Tiếng Việt

thùng rác là bản dịch của "Papierkorb" thành Tiếng Việt.

Papierkorb noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thùng rác

    Ich lerne diese ganzen neuen Jungennamen und habe die meisten alten in meinen mentalen Papierkorb verschoben.

    Tớ đang học thuộc tên mấy chàng trai mới, và tớ đã vứt gần hết mấy tên cũ vào thùng rác trong não rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Papierkorb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Papierkorb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch