Phép dịch "Notiz" thành Tiếng Việt

Tốc ký, ghi chú là các bản dịch hàng đầu của "Notiz" thành Tiếng Việt.

Notiz noun feminine ngữ pháp

Intabulation (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tốc ký

  • ghi chú

    Diese Notiz bezieht sich auf das, was ich hier geschrieben habe.

    Tờ ghi chú này được viết để trả lời những gì tôi viết trong tờ báo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Notiz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Notiz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Notiz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch