Phép dịch "Neugierde" thành Tiếng Việt

tò mò là bản dịch của "Neugierde" thành Tiếng Việt.

Neugierde noun Noun feminine ngữ pháp

Der Wunsch, etwas kenenzulernen oder zu erfahren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tò mò

    Ich verstehe die Neugierde, aber wir haben selbst Fragen.

    Tao thấy tò mò, nhưng bọn tao cũng có những câu hỏi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neugierde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Neugierde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch