Phép dịch "Neugierde" thành Tiếng Việt
tò mò là bản dịch của "Neugierde" thành Tiếng Việt.
Neugierde
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Der Wunsch, etwas kenenzulernen oder zu erfahren.
-
tò mò
Ich verstehe die Neugierde, aber wir haben selbst Fragen.
Tao thấy tò mò, nhưng bọn tao cũng có những câu hỏi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Neugierde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm