Phép dịch "neugierig" thành Tiếng Việt

tò mò, lắm chuyện, nhiều chuyện là các bản dịch hàng đầu của "neugierig" thành Tiếng Việt.

neugierig adjective adverb ngữ pháp

voyeuristisch (fig., abwertend) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tò mò

    adjective

    „Was passiert in der Höhle? Ich bin neugierig.“ „Ich habe keine Ahnung.“

    "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."

  • lắm chuyện

  • nhiều chuyện

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thọc mạch
    • đa sự
    • đa đoan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neugierig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "neugierig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch