Phép dịch "Neugier" thành Tiếng Việt

tò mò là bản dịch của "Neugier" thành Tiếng Việt.

Neugier noun Noun feminine ngữ pháp

Der Wunsch, etwas kenenzulernen oder zu erfahren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tò mò

    Hampton hat mich ermutigt, meine Neugier zu kultivieren.

    Hampton khuyên tôi phải nuôi nấng sự tò mò.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neugier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Neugier"

Thêm

Bản dịch "Neugier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch