Phép dịch "Neugier" thành Tiếng Việt
tò mò là bản dịch của "Neugier" thành Tiếng Việt.
Neugier
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Der Wunsch, etwas kenenzulernen oder zu erfahren.
-
tò mò
Hampton hat mich ermutigt, meine Neugier zu kultivieren.
Hampton khuyên tôi phải nuôi nấng sự tò mò.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Neugier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Neugier"
Thêm ví dụ
Thêm