Phép dịch "Nanogramm" thành Tiếng Việt
nanôgam là bản dịch của "Nanogramm" thành Tiếng Việt.
Nanogramm
noun
neuter
ngữ pháp
-
nanôgam
Maßeinheit der Masse
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nanogramm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm