Phép dịch "Nano" thành Tiếng Việt

nanô là bản dịch của "Nano" thành Tiếng Việt.

Nano
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nanô

    Vorsatz für Maßeinheiten

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch