Phép dịch "Nanking" thành Tiếng Việt

Nam Kinh là bản dịch của "Nanking" thành Tiếng Việt.

Nanking

Nanking (Film) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nam Kinh

    proper

    Wir haben nur vier Tage gebraucht, um Nanking einzunehmen.

    Chỉ cần 3 ngày để phá hủy Nam Kinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nanking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nanking
+ Thêm

"nanking" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nanking trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Nanking" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Nanking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch